ETF · Phân khúc đầu tư

etf_assetclass_Money Market Instrument

Tổng số ETF
6
Nhà cung cấp

Tất cả sản phẩm

6 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
etf_assetclass_Money Market Instrument7,85 tỷ— CSOP0,31Tín dụng rộngFTSE China A 5018/7/20181.194,050,000,00
etf_assetclass_Money Market Instrument7,85 tỷ3.210 CSOP0,31Tín dụng rộngFTSE China A 5018/7/20181.194,050,000,00
CSOP USD Money Market ETF HKD
·
etf_assetclass_Money Market Instrument6,78 tỷ— CSOP0,35Đầu tư cấpFTSE 3-Month U.S. Dollar Eurodeposit Index25/1/2019977,910,000,00
CSOP US Dollar Money Market ETF
·
etf_assetclass_Money Market Instrument863,28 tr.đ.2.459 CSOP0,35Đầu tư cấpFTSE 3-Month U.S. Dollar Eurodeposit Index25/1/2019124,590,000,00
etf_assetclass_Money Market Instrument188,89 tr.đ.— CSOP0,54Tín dụng rộng20/1/2015199,410,000,00
CSOP RMB Money Market ETF
·
etf_assetclass_Money Market Instrument160,22 tr.đ.76 CSOP0,54Tín dụng rộng20/1/2015169,140,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF